summaryrefslogtreecommitdiff
path: root/po/vi.po
blob: ad1a088e6acf55d049b78dacfbed02ebbc7874eb (plain)
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377
378
379
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408
409
410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423
424
425
426
427
428
429
430
431
432
433
434
435
436
437
438
439
440
441
442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452
453
454
455
456
457
458
459
460
461
462
463
464
465
466
467
468
469
470
471
472
473
474
475
476
477
478
479
480
481
482
483
484
485
486
487
488
489
490
491
492
493
494
495
496
497
498
499
500
501
502
503
504
505
506
507
508
509
510
511
512
513
514
515
516
517
518
519
520
521
522
523
524
525
526
527
528
529
530
531
532
533
534
535
536
537
538
539
540
541
542
543
544
545
546
547
548
549
550
551
552
553
554
555
556
557
558
559
560
561
562
563
564
565
566
567
568
569
570
571
572
573
574
575
576
577
578
579
580
581
582
583
584
585
586
587
588
589
590
591
592
593
594
595
596
597
598
599
600
601
602
603
604
605
606
607
608
609
610
611
612
613
614
615
616
617
618
619
620
621
622
623
624
625
626
627
628
629
630
631
632
633
634
635
636
637
638
639
640
641
642
643
644
645
646
647
648
649
650
651
652
653
654
655
656
657
658
659
660
661
662
663
664
665
666
667
668
669
670
671
672
673
674
675
676
677
678
679
680
681
682
683
684
685
686
687
688
689
690
691
692
693
694
695
696
697
698
699
700
701
702
703
704
705
706
707
708
709
710
711
712
713
714
715
716
717
718
719
720
721
722
723
724
725
726
727
728
729
730
731
732
733
734
735
736
737
738
739
740
741
742
743
744
745
746
747
748
749
750
751
752
753
754
755
756
757
758
759
760
761
762
763
764
765
766
767
768
769
770
771
772
773
774
775
776
777
778
779
780
781
782
783
784
785
786
787
788
789
790
791
792
793
794
795
796
797
798
799
800
801
802
803
804
805
806
807
808
809
810
811
812
813
814
815
816
817
818
819
820
821
822
823
824
825
826
827
828
829
830
831
832
833
834
835
836
837
838
839
# SOME DESCRIPTIVE TITLE.
# Copyright (C) YEAR MATE Desktop Environment team
# This file is distributed under the same license as the mate-screensaver package.
# FIRST AUTHOR <EMAIL@ADDRESS>, YEAR.
# 
# Translators:
# Duy Truong Nguyen <truongap.ars@gmail.com>, 2018
# Horazone Detex <thmmt2017d@gmail.com>, 2018
# Stefano Karapetsas <stefano@karapetsas.com>, 2021
# 
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: mate-screensaver 1.25.0\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: https://mate-desktop.org/\n"
"POT-Creation-Date: 2021-06-22 19:36+0200\n"
"PO-Revision-Date: 2018-03-11 21:02+0000\n"
"Last-Translator: Stefano Karapetsas <stefano@karapetsas.com>, 2021\n"
"Language-Team: Vietnamese (https://www.transifex.com/mate/teams/13566/vi/)\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Language: vi\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

#: data/mate-screensaver-preferences.desktop.in:3
#: src/mate-screensaver.desktop.in.in:4
msgid "Screensaver"
msgstr "Bộ bảo vệ màn hình"

#: data/mate-screensaver-preferences.desktop.in:4
msgid "Set your screensaver preferences"
msgstr "Lập các tùy thích cho trình bảo vệ màn hình"

#. Translators: Search terms to find this application. Do NOT translate or
#. localize the semicolons! The list MUST also end with a semicolon!
#: data/mate-screensaver-preferences.desktop.in:12
msgid "MATE;screensaver;preferences;"
msgstr ""

#: data/mate-screensaver-preferences.ui:20
msgid "Screensaver Preview"
msgstr "Xem thử ảnh bảo vệ màn hình"

#: data/mate-screensaver-preferences.ui:59
msgid "<b>Screensaver preview</b>"
msgstr "<b>Xem thử ảnh bảo vệ màn hình</b>"

#: data/mate-screensaver-preferences.ui:168
msgid "Screensaver Preferences"
msgstr "Tùy thích Bộ bảo vệ màn hình"

#: data/mate-screensaver-preferences.ui:203
msgid "Power _Management"
msgstr "_Quản lý điện năng"

#: data/mate-screensaver-preferences.ui:219
msgid "_Preview"
msgstr "_Xem thử"

#: data/mate-screensaver-preferences.ui:279
msgid "_Screensaver theme:"
msgstr "_Sắc thái của ảnh bảo vệ màn hình:"

#: data/mate-screensaver-preferences.ui:397
msgid "Regard the computer as _idle after:"
msgstr "Co_i như máy tính nghỉ sau :"

#: data/mate-screensaver-preferences.ui:440
msgid "_Activate screensaver when computer is idle"
msgstr "_Hoạt hoá bộ bảo vệ màn hình khi máy tính mới nghỉ"

#: data/mate-screensaver-preferences.ui:455
msgid "_Lock screen when screensaver is active"
msgstr "_Khoá màn hình khi bộ bảo vệ màn hình hoạt động"

#: data/mate-screensaver-preferences.ui:477
msgid "Background picture for lock screen:"
msgstr ""

#: data/mate-screensaver-preferences.ui:496
msgid "Select Background Image"
msgstr "Chọn ảnh nền"

#: data/mate-screensaver-preferences.ui:522
msgid "<b>Warning: the screen will not be locked for the root user.</b>"
msgstr ""
"<b>Cảnh báo : màn hình sẽ không bị khoá cho người dùng chủ (root).</b>"

#: data/mate-screensaver.directory.desktop.in:3
msgid "Screensavers"
msgstr "Ảnh bảo vệ màn hình"

#: data/mate-screensaver.directory.desktop.in:4
#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:25
msgid "Screensaver themes"
msgstr "Sắc thái của ảnh bảo vệ màn hình"

#. Translators: This is the name of a desktop background image that shows
#. outer space images.
#. You might want to translate it into the equivalent words of your language
#: data/images/cosmos/cosmos.xml.in.in:7
#: savers/cosmos-slideshow.desktop.in.in:3
msgid "Cosmos"
msgstr "Vũ trụ"

#: data/lock-dialog-default.ui:110
msgid "<span size=\"small\">%U on %h</span>"
msgstr "<span size=\"small\">%U trên %h</span>"

#: data/lock-dialog-default.ui:166 src/gs-lock-plug.c:2120
msgid "Show password"
msgstr ""

#: data/lock-dialog-default.ui:233
msgid "_Leave Message"
msgstr "Để lại _lời nhắn"

#: data/lock-dialog-default.ui:249
msgid "_Switch User"
msgstr "_Chuyển đổi người dùng"

#: data/lock-dialog-default.ui:265
msgid "_Log Out"
msgstr "Đăng _xuất"

#: data/lock-dialog-default.ui:281 data/lock-dialog-default.ui:375
msgid "_Cancel"
msgstr "Th_ôi"

#: data/lock-dialog-default.ui:297 src/gs-lock-plug.c:1681
msgid "_Unlock"
msgstr "_Bỏ khoá"

#: data/lock-dialog-default.ui:339
msgid "<b>Leave a message for %R:</b>"
msgstr "<b>Lời nhắn cho %R:</b>"

#: data/lock-dialog-default.ui:391
msgid "_Save"
msgstr "_Lưu"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:10
msgid "Activate when idle"
msgstr "Kích hoạt khi nghỉ"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:11
msgid "Set this to TRUE to activate the screensaver when the session is idle."
msgstr ""
"Đặt giá trị này là TRUE để hoạt hoá bộ bảo vệ màn hình khi phiên chạy nghỉ."

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:15
msgid "Lock on activation"
msgstr "Khoá khi mới kích hoạt"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:16
msgid "Set this to TRUE to lock the screen when the screensaver goes active."
msgstr ""
"Đặt giá trị này là TRUE để khóa màn hình khi bộ bảo vệ màn hình hoạt động."

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:20
msgid "Screensaver theme selection mode"
msgstr "`Chế độ chọn chủ đề bộ bảo vệ màn hình"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:21
msgid ""
"The selection mode used by screensaver. May be \"blank-only\" to enable the "
"screensaver without using any theme on activation, \"single\" to enable "
"screensaver using only one theme on activation (specified in \"themes\" "
"key), and \"random\" to enable the screensaver using a random theme on "
"activation."
msgstr ""
"Chế độ lựa chọn được dùng bởi bộ bảo vệ màn hình. blank-only để bật chạy bộ "
"bảo vệ màn hình mà không dùng sắc thái nào khi mới hoạt động, single để bật "
"chạy bộ bảo vệ màn hình mà dùng chỉ một sắc thái khi mới hoạt động thôi "
"(được ghi rõ trong khoá sắc thái \"themes\"), random để bật chạy bộ bảo vệ "
"màn hình mà dùng sắc thái ngẫu nhiên khi mới hoạt động."

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:26
msgid ""
"This key specifies the list of themes to be used by the screensaver. It's "
"ignored when \"mode\" key is \"blank-only\", should provide the theme name "
"when \"mode\" is \"single\", and should provide a list of themes when "
"\"mode\" is \"random\"."
msgstr ""
"Khoá này ghi rõ danh sách các sắc thái cho bộ bảo vệ màn hình dùng. Nó bị bỏ"
" qua khi khoá chế độ \"mode\"  \"blank-only\", cung cấp tên sắc thái khi "
"\"mode\"  \"single\", cung cấp danh sách các sắc thái khi \"mode\" là "
"\"random\"."

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:30
msgid "Time before power management baseline"
msgstr "Thời gian trước đường cơ bản quản lý điện năng"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:31
msgid ""
"The number of seconds of inactivity before signalling to power management. "
"This key is set and maintained by the session power management agent."
msgstr ""
"Số giây nghỉ trước khi gửi tín hiệu cho chức năng quản lý điện năng. Khoá "
"này được đặt và bảo tồn bởi tác nhân quản lý điện năng của phiên chạy đó."

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:35
msgid "Time before theme change"
msgstr "Thời gian trước khi thay đổi sắc thái"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:36
msgid "The number of minutes to run before changing the screensaver theme."
msgstr ""
"Bao nhiêu phút cần chạy trước khi thay đổi sắc thái ảnh bảo vệ màn hình."

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:40
msgid "Time before locking"
msgstr "Thời gian trước khi khoá"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:41
msgid ""
"The number of minutes after screensaver activation before locking the "
"screen."
msgstr ""
"Số phút sau khi bộ bảo vệ màn hình mới hoạt động, trước khi khoá màn hình."

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:45
msgid "Allow embedding a keyboard into the window"
msgstr "Cho phép nhúng bàn phím trong cửa sổ"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:46
msgid ""
"Set this to TRUE to allow embedding a keyboard into the window when trying "
"to unlock. The \"keyboard_command\" key must be set with the appropriate "
"command."
msgstr ""
"Đặt là TRUE để cho phép nhúng bàn phím trong cửa sổ khi thử mở khoá. Khoá \""
" keyboard_command\" phải được đặt bằng lệnh thích hợp."

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:50
msgid "Embedded keyboard command"
msgstr "Lệnh bàn phím nhúng"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:51
msgid ""
"The command that will be run, if the \"embedded_keyboard_enabled\" key is "
"set to TRUE, to embed a keyboard widget into the window. This command should"
" implement an XEMBED plug interface and output a window XID on the standard "
"output."
msgstr ""
"Lệnh sẽ được chạy, nếu khoá \"embedded_keyboard_enabled\" được đặt là TRUE, "
"để nhúng ô điều khiển bàn phím trong cửa sổ. Lệnh này nên thực hiện một giao"
" diện nút XEMBED và xuất một XID cửa sổ ra thiết bị xuất chuẩn."

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:55
msgid "Allow logout"
msgstr "Cho phép đăng xuất"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:56
msgid ""
"Set this to TRUE to offer an option in the unlock dialog to allow logging "
"out after a delay. The delay is specified in the \"logout_delay\" key."
msgstr ""
"Đặt giá trị này là TRUE để cung cấp trong hộp thoại bỏ khoá tùy chọn đăng "
"xuất sau khi trễ. Sự trễ được ghi rõ trong khoá làm trễ đăng xuất "
"\"logout_delay\"."

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:60
msgid "Time before logout option"
msgstr "Thời gian trước khi nhận tùy chọn đăng xuất"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:61
msgid ""
"The number of minutes after the screensaver activation before a logout "
"option will appear in the unlock dialog. This key has effect only if the "
"\"logout_enable\" key is set to TRUE."
msgstr ""
"Số phút sau khi bộ bảo vệ màn hình mới hoạt động, trước khi tùy chọn đăng "
"xuất được hiển thị trong hộp thoại bỏ khoá. Khoá này có tác động chỉ nếu "
"khoá bật đăng xuất \"logout_enable\" được đặt là TRUE."

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:65
msgid "Logout command"
msgstr "Lệnh đăng xuất"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:66
msgid ""
"The command to invoke when the logout button is clicked. This command should"
" simply log the user out without any interaction. This key has effect only "
"if the \"logout_enable\" key is set to TRUE."
msgstr ""
"Lệnh cần chạy khi cái nút đăng xuất được bấm. Lệnh này nên đơn giản đăng "
"xuất người dùng, không tương tác gì. Khoá này có tác động chỉ nếu khoá "
"logout_enable được đặt là TRUE."

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:70
msgid "Allow user switching"
msgstr "Cho phép chuyển đổi người dùng"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:71
msgid ""
"Set this to TRUE to offer an option in the unlock dialog to switch to a "
"different user account."
msgstr ""
"Đặt giá trị này là TRUE để cung cấp trong hộp thoại bỏ khoá tùy chọn chuyển "
"đổi sang tài khoản người dùng khác."

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:75
msgid "Theme for lock dialog"
msgstr "Sắc thái cho hộp thoại khoá"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:76
msgid "Theme to use for the lock dialog"
msgstr "Sắc thái cần dùng cho hộp thoại khoá"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:80
msgid "Allow the session status message to be displayed"
msgstr "Cho phép hiển thị thông điệp về trạng thái phiên chạy"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:81
msgid ""
"Allow the session status message to be displayed when the screen is locked."
msgstr ""
"Cho phép hiển thị thông điệp về trạng thái phiên chạy khi màn hình bị khoá."

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:85
msgid "Picture Filename"
msgstr "Tên tập tin ảnh"

#: data/org.mate.screensaver.gschema.xml.in:86
msgid "File to use for the background image."
msgstr "Tập tin dùng làm ảnh nền."

#: savers/cosmos-slideshow.desktop.in.in:4
msgid "Display a slideshow of pictures of the cosmos"
msgstr "Hiển thị trình diễn các ảnh của vũ trụ"

#. Translators: Search terms to find this application. Do NOT translate or
#. localize the semicolons! The list MUST also end with a semicolon!
#: savers/cosmos-slideshow.desktop.in.in:12
msgid "MATE;screensaver;slideshow;cosmos;"
msgstr ""

#: savers/footlogo-floaters.desktop.in.in:3
msgid "Floating MATE"
msgstr "Biểu tượng MATE lơ lửng"

#: savers/footlogo-floaters.desktop.in.in:4
msgid "Bubbles the MATE logo around the screen"
msgstr "Thổi bong bóng biểu tượng MATE xung quanh màn hình"

#. Translators: Search terms to find this application. Do NOT translate or
#. localize the semicolons! The list MUST also end with a semicolon!
#: savers/footlogo-floaters.desktop.in.in:12
msgid "MATE;screensaver;logo;bubbles;"
msgstr ""

#: savers/gnomelogo-floaters.desktop.in.in:3
msgid "Floating GNOME"
msgstr "Biểu tượng GNOME lơ lửng"

#: savers/gnomelogo-floaters.desktop.in.in:4
msgid "Bubbles the GNOME logo around the screen"
msgstr "Thổi bong bóng biểu tượng GNOME xung quanh màn hình"

#. Translators: Search terms to find this application. Do NOT translate or
#. localize the semicolons! The list MUST also end with a semicolon!
#: savers/gnomelogo-floaters.desktop.in.in:12
msgid "MATE;screensaver;GNOME;logo;bubbles;"
msgstr ""

#: savers/personal-slideshow.desktop.in.in:3
msgid "Pictures folder"
msgstr "Thư mục Ảnh"

#: savers/personal-slideshow.desktop.in.in:4
msgid "Display a slideshow from your Pictures folder"
msgstr "Hiển thị trình diễn các ảnh từ thư mục Ảnh (Pictures) của bạn"

#. Translators: Search terms to find this application. Do NOT translate or
#. localize the semicolons! The list MUST also end with a semicolon!
#: savers/personal-slideshow.desktop.in.in:12
msgid "MATE;screensaver;custom;slideshow;pictures;folder;"
msgstr ""

#: savers/popsquares.desktop.in.in:3
msgid "Pop art squares"
msgstr "Vuông nghệ thuật phổ biến"

#: savers/popsquares.desktop.in.in:4
msgid "A pop-art-ish grid of pulsing colors."
msgstr "Vẽ lưới các màu đập kiểu dáng nghệ thuật phổ biến."

#. Translators: Search terms to find this application. Do NOT translate or
#. localize the semicolons! The list MUST also end with a semicolon!
#: savers/popsquares.desktop.in.in:12
msgid "MATE;screensaver;grid;pulsing;colors;"
msgstr ""

#: savers/popsquares.c:50 savers/floaters.c:1169
#, c-format
msgid "%s. See --help for usage information.\n"
msgstr ""
"%s: Hãy chạy lệnh « --help » (trợ giúp) để xem thông tin về cách sử dụng.\n"

#: savers/floaters.c:1141
msgid "Show paths that images follow"
msgstr "Hiển thị các đường dẫn mà ảnh theo"

#: savers/floaters.c:1143
msgid "Occasionally rotate images as they move"
msgstr "Thỉnh thoảng quay ảnh trong khi di chuyển"

#: savers/floaters.c:1145
msgid "Print out frame rate and other statistics"
msgstr "In ra tỷ lệ khung và thống kê khác"

#: savers/floaters.c:1147
msgid "The maximum number of images to keep on screen"
msgstr "Số ảnh tối đa cần giữ trên màn hình"

#: savers/floaters.c:1147
msgid "MAX_IMAGES"
msgstr "MAX_IMAGES"

#: savers/floaters.c:1149
msgid "The initial size and position of window"
msgstr "Kích cỡ và vị trí đầu tiên của cửa sổ"

#: savers/floaters.c:1149
msgid "WIDTHxHEIGHT+X+Y"
msgstr "RỘNGxCAO+X+Y"

#: savers/floaters.c:1151
msgid "The source image to use"
msgstr "Ảnh nguồn cần dùng"

#: savers/floaters.c:1163
msgid "image - floats images around the screen"
msgstr "image - làm nổi ảnh ở chung quanh màn hình"

#: savers/floaters.c:1178
msgid "You must specify one image.  See --help for usage information.\n"
msgstr ""
"Bạn phải ghi rõ một ảnh. Hãy chạy lệnh « --help » (trợ giúp) để xem thông "
"tin về cách sử dụng.\n"

#: savers/slideshow.c:56
msgid "Location to get images from"
msgstr "Địa điểm nơi cần lấy ảnh"

#: savers/slideshow.c:56
msgid "PATH"
msgstr "ĐƯỜNG DẪN"

#: savers/slideshow.c:60
msgid "Color to use for images background"
msgstr "Màu cần dùng để đặt nền của ảnh"

#: savers/slideshow.c:60
msgid "\"#rrggbb\""
msgstr "\"#rrggbb\""

#: savers/slideshow.c:64
msgid "Do not randomize pictures from location"
msgstr "Đừng ngẫu nhiên hoá các ảnh từ địa điểm"

#: savers/slideshow.c:68
msgid "Do not try to stretch images on screen"
msgstr "Đừng thử kéo giãn ảnh trên màn hình"

#: src/copy-theme-dialog.c:181
msgid "Copying files"
msgstr "Đang sao chép tập tin"

#: src/copy-theme-dialog.c:200
msgid "From:"
msgstr "Từ:"

#: src/copy-theme-dialog.c:204
msgid "To:"
msgstr "Đến:"

#: src/copy-theme-dialog.c:225
msgid "Copying themes"
msgstr "Đang sao chép các sắc thái"

#: src/copy-theme-dialog.c:268
msgid "Invalid screensaver theme"
msgstr "Sắc thái bảo vệ màn hình không hợp lệ"

#: src/copy-theme-dialog.c:271
#, c-format
msgid "%s does not appear to be a valid screensaver theme."
msgstr "Có vẻ là %s không phải là một sắc thái bảo vệ màn hình hợp lệ."

#: src/copy-theme-dialog.c:449
#, c-format
msgid "Copying file: %u of %u"
msgstr "Đang sao chép tập tin: %u trên %u"

#: src/mate-screensaver-command.c:61
msgid "Causes the screensaver to exit gracefully"
msgstr "Làm cho bộ bảo vệ màn hình thoát cho đúng"

#: src/mate-screensaver-command.c:65
msgid "Query the state of the screensaver"
msgstr "Truy vấn tính trạng của bộ bảo vệ màn hình"

#: src/mate-screensaver-command.c:69
msgid "Query the length of time the screensaver has been active"
msgstr "Truy vấn khoảng thời gian hoạt động của bộ bảo vệ màn hình"

#: src/mate-screensaver-command.c:73
msgid "Tells the running screensaver process to lock the screen immediately"
msgstr "Báo tiến trình bảo vệ màn hình đang chạy phải khoá ngay màn hình"

#: src/mate-screensaver-command.c:77
msgid "Tells the running screensaver process to unlock the screen immediately"
msgstr ""

#: src/mate-screensaver-command.c:81
msgid "If the screensaver is active then switch to another graphics demo"
msgstr ""
"Nếu bộ bảo vệ màn hình có hoạt động thì chuyển đổi sang một chứng minh đồ "
"họa khác"

#: src/mate-screensaver-command.c:85
msgid "Turn the screensaver on (blank the screen)"
msgstr "Khởi chạy bộ bảo vệ màn hình (làm trắng màn hình)"

#: src/mate-screensaver-command.c:89
msgid "If the screensaver is active then deactivate it (un-blank the screen)"
msgstr "Nếu bộ bảo vệ màn hình có hoạt động thì tắt nó (bỏ trắng màn hình)"

#: src/mate-screensaver-command.c:93
msgid "Poke the running screensaver to simulate user activity"
msgstr ""
"Thức bộ bảo vệ màn hình đang chạy, để mô phỏng hoạt động của người dùng"

#: src/mate-screensaver-command.c:97
msgid ""
"Inhibit the screensaver from activating.  Command blocks while inhibit is "
"active."
msgstr ""
"Ngăn chặn bộ bảo vệ màn hình kích hoạt. Lệnh chặn trong khi khả năng ngăn "
"chặn còn hoạt động."

#: src/mate-screensaver-command.c:101
msgid "The calling application that is inhibiting the screensaver"
msgstr "Ứng dụng gọi mà ngăn chặn bộ bảo vệ màn hình"

#: src/mate-screensaver-command.c:105
msgid "The reason for inhibiting the screensaver"
msgstr "Lý do ngăn chặn bộ bảo vệ màn hình"

#: src/mate-screensaver-command.c:109 src/mate-screensaver-dialog.c:59
#: src/mate-screensaver.c:56
msgid "Version of this application"
msgstr "Phiên bản ứng dụng này"

#: src/mate-screensaver-command.c:359
#, c-format
msgid "The screensaver is %s\n"
msgstr "Bộ bảo vệ màn hình là %s\n"

#: src/mate-screensaver-command.c:359
msgid "active"
msgstr "hoạt động"

#: src/mate-screensaver-command.c:359
msgid "inactive"
msgstr "không hoạt động"

#: src/mate-screensaver-command.c:375
msgid "The screensaver is not inhibited\n"
msgstr "Bộ bảo vệ màn hình không phải bị thu hồi\n"

#: src/mate-screensaver-command.c:383
msgid "The screensaver is being inhibited by:\n"
msgstr "Bộ bảo vệ màn hình đang bị thu hồi bởi:\n"

#: src/mate-screensaver-command.c:418
#, c-format
msgid "The screensaver has been active for %d seconds.\n"
msgstr "Bộ bảo vệ màn hình đã hoạt động trong vòng %d giây.\n"

#: src/mate-screensaver-command.c:424
msgid "The screensaver is not currently active.\n"
msgstr "Bộ bảo vệ màn hình hiện tại không hoạt động.\n"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:58
msgid "Show debugging output"
msgstr "Hiện dữ liệu xuất gỡ lỗi"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:60
msgid "Show the logout button"
msgstr "Hiện cái nút đăng xuất"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:61
msgid "Command to invoke from the logout button"
msgstr "Lệnh cần chạy từ cái nút đăng xuất"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:62
msgid "Show the switch user button"
msgstr "Hiện cái nút chuyển đổi người dùng"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:63
msgid "Message to show in the dialog"
msgstr "Thông điệp cần hiển thị trong hộp thoại"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:63 src/mate-screensaver-dialog.c:64
msgid "MESSAGE"
msgstr "THÔNG ĐIỆP"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:64
msgid "Not used"
msgstr "Không dùng"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:167 src/mate-screensaver-dialog.c:168
#: src/mate-screensaver-dialog.c:169 src/gs-auth-pam.c:750
msgid "Username:"
msgstr "Tên người dùng:"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:170 src/mate-screensaver-dialog.c:171
#: src/gs-auth-pam.c:172
msgid "Password:"
msgstr "Mật khẩu :"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:172
msgid "You are required to change your password immediately (password aged)"
msgstr "Bạn phải thay đổi ngay mật khẩu (mật khẩu quá cũ)"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:173
msgid "You are required to change your password immediately (root enforced)"
msgstr "Bạn phải thay đổi ngay mật khẩu (người chủ ép buộc)"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:174
msgid "Your account has expired; please contact your system administrator"
msgstr ""
"Tài khoản của bạn đã hết hạn dùng: hãy liên lạc với nhà quản trị hệ thống"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:175
msgid "No password supplied"
msgstr "Chưa cung cấp mật khẩu"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:176
msgid "Password unchanged"
msgstr "Chưa thay đổi mật khẩu"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:177
msgid "Can not get username"
msgstr "Không thể lấy tên người dùng"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:178
msgid "Retype new UNIX password:"
msgstr "Gõ lại mật khẩu UNIX mới:"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:179
msgid "Enter new UNIX password:"
msgstr "Nhập mật khẩu UNIX mới:"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:180
msgid "(current) UNIX password:"
msgstr "Mật khẩu UNIX (hiện có):"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:181
msgid "Error while changing NIS password."
msgstr "Gặp lỗi khi thay đổi mật khẩu NIS."

#: src/mate-screensaver-dialog.c:182
msgid "You must choose a longer password"
msgstr "Bạn phải chọn mật khẩu dài hơn"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:183
msgid "Password has been already used. Choose another."
msgstr "Mật khẩu đã được dùng. Hãy chọn mật khẩu khác."

#: src/mate-screensaver-dialog.c:184
msgid "You must wait longer to change your password"
msgstr "Bạn phải đợi thêm nữa, để thay đổi mật khẩu"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:185
msgid "Sorry, passwords do not match"
msgstr "Tiếc là hai mật khẩu không trùng"

#: src/mate-screensaver-dialog.c:256
msgid "Checking..."
msgstr "Đang kiểm tra..."

#: src/mate-screensaver-dialog.c:302 src/gs-auth-pam.c:485
msgid "Authentication failed."
msgstr "Lỗi xác thực."

#: src/mate-screensaver-preferences.c:457
msgid "Blank screen"
msgstr "Màn hình trắng"

#: src/mate-screensaver-preferences.c:463
msgid "Random"
msgstr "Ngẫu nhiên"

#: src/mate-screensaver-preferences.c:948
#: src/mate-screensaver-preferences.c:958
#, c-format
msgid "%d hour"
msgid_plural "%d hours"
msgstr[0] ""

#: src/mate-screensaver-preferences.c:951
#: src/mate-screensaver-preferences.c:960
#: src/mate-screensaver-preferences.c:969
#: src/mate-screensaver-preferences.c:972
#: src/mate-screensaver-preferences.c:977
#: src/mate-screensaver-preferences.c:980
#: src/mate-screensaver-preferences.c:985
#: src/mate-screensaver-preferences.c:988
#, c-format
msgid "%d minute"
msgid_plural "%d minutes"
msgstr[0] ""

#: src/mate-screensaver-preferences.c:954
#, c-format
msgid "%d second"
msgid_plural "%d seconds"
msgstr[0] ""

#: src/mate-screensaver-preferences.c:957
#: src/mate-screensaver-preferences.c:1004
#: src/mate-screensaver-preferences.c:1017
#, c-format
msgid "%s %s"
msgstr "%s %s"

#: src/mate-screensaver-preferences.c:999
#, c-format
msgid "%s %s %s"
msgstr "%s %s %s"

#: src/mate-screensaver-preferences.c:1009
#: src/mate-screensaver-preferences.c:1022
#: src/mate-screensaver-preferences.c:1058
#, c-format
msgid "%s"
msgstr "%s"

#: src/mate-screensaver-preferences.c:1073
msgid "Never"
msgstr "Không bao giờ"

#: src/mate-screensaver-preferences.c:1635
msgid "Could not load the main interface"
msgstr "Không thể tải giao diện chính"

#: src/mate-screensaver-preferences.c:1637
msgid "Please make sure that the screensaver is properly installed"
msgstr "Hãy chắc là bộ bảo vệ màn hình được cài đặt đúng"

#: src/mate-screensaver.c:57
msgid "Don't become a daemon"
msgstr "Đừng chạy trong nền"

#: src/mate-screensaver.c:58
msgid "Enable debugging code"
msgstr "Bật chạy mã gỡ lỗi"

#: src/mate-screensaver.desktop.in.in:5
msgid "Launch screensaver and locker program"
msgstr "Chạy bộ bảo vệ màn hình và các chương trình khóa"

#. Translators: Search terms to find this application. Do NOT translate or
#. localize the semicolons! The list MUST also end with a semicolon!
#: src/mate-screensaver.desktop.in.in:12
msgid "MATE;screensaver;locker;"
msgstr ""

#: src/gs-auth-pam.c:415
#, c-format
msgid "Unable to establish service %s: %s\n"
msgstr "Không thể thiết lập dịch vụ %s: %s\n"

#: src/gs-auth-pam.c:445
#, c-format
msgid "Can't set PAM_TTY=%s"
msgstr "Không thể đặt « PAM_TTY=%s »"

#: src/gs-auth-pam.c:481
msgid "Incorrect password."
msgstr "Mật khẩu không đúng."

#: src/gs-auth-pam.c:501
msgid "Not permitted to gain access at this time."
msgstr "Không cho phép truy cập vào lúc này."

#: src/gs-auth-pam.c:509
msgid "No longer permitted to access the system."
msgstr "Không còn có quyền truy cập lại hệ thống."

#: src/gs-listener-dbus.c:2246
msgid "failed to register with the message bus"
msgstr "việc đăng ký với mạch nối thông điệp bị lỗi"

#: src/gs-listener-dbus.c:2257
msgid "not connected to the message bus"
msgstr "chưa kết nối đến mạch nối thông điệp"

#: src/gs-listener-dbus.c:2267 src/gs-listener-dbus.c:2299
msgid "screensaver already running in this session"
msgstr "bộ bảo vệ màn hình đang chạy trong phiên làm việc này"

#. Translators: Date format, see https://developer.gnome.org/glib/stable/glib-
#. GDateTime.html#g-date-time-format
#: src/gs-lock-plug.c:302
msgid "%A, %B %e"
msgstr "%A, %B %e"

#: src/gs-lock-plug.c:408
msgid "Time has expired."
msgstr "Quá giờ."

#: src/gs-lock-plug.c:439
msgid "You have the Caps Lock key on."
msgstr "Bạn đã bật phím Khoá Chữ Hoa (CapsLock)."

#: src/gs-lock-plug.c:1661
msgid "S_witch User..."
msgstr "_Chuyển đổi người dùng..."

#: src/gs-lock-plug.c:1670
msgid "Log _Out"
msgstr "Đăng _xuất"

#: src/gs-lock-plug.c:1883
msgid "%U on %h"
msgstr "%U trên %h"

#: src/gs-lock-plug.c:1898
msgid "_Password:"
msgstr "_Mật khẩu:"

#: src/gs-lock-plug.c:2126
msgid "Hide password"
msgstr ""